ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đầy chí khí" (1件)
đầy chí khí

日本語
形やる気のある
Cậu học sinh này đầy chí khí.
この学生はやる気のある。
類語検索結果 "đầy chí khí" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "đầy chí khí" (1件)
Cậu học sinh này đầy chí khí.
この学生はやる気のある。
